"motif" in Vietnamese
Definition
Mô-típ là họa tiết, ý tưởng hoặc chủ đề được lặp lại trong nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc thiết kế. Trong trang trí, có thể là hình vẽ hay biểu tượng lặp lại nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong mỹ thuật, văn học, âm nhạc và thiết kế; không nhầm với 'motive' (động cơ). Hay dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chính quy.
Examples
The leaf is a common motif in art.
Chiếc lá là một **mô-típ** phổ biến trong nghệ thuật.
The story has a love motif that appears throughout.
Câu chuyện có **mô-típ** tình yêu xuất hiện xuyên suốt.
This wallpaper has a floral motif.
Giấy dán tường này có **mô-típ** hoa lá.
Rain is a recurring motif in many poems about sadness.
Mưa là một **mô-típ** lặp lại trong nhiều bài thơ về nỗi buồn.
They used a geometric motif for the new company logo.
Họ đã sử dụng **mô-típ** hình học cho logo công ty mới.
If you look closely, the movie’s main motif is hope.
Nếu để ý kỹ, **mô-típ** chính của bộ phim là hy vọng.