"mothers" in Vietnamese
Definition
Những phụ nữ đã sinh hoặc nuôi con gọi là 'những người mẹ'. Đây là dạng số nhiều của từ 'mẹ'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Những người mẹ' là từ trung tính, dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc nói về nhóm nhiều mẹ. Trong giao tiếp gia đình, 'mẹ' có tính gần gũi hơn.
Examples
The mothers are waiting outside the school.
**Những người mẹ** đang chờ ngoài cổng trường.
Many mothers work full-time jobs.
Nhiều **người mẹ** làm việc toàn thời gian.
The card is for all mothers in our family.
Tấm thiệp này dành cho tất cả **người mẹ** trong gia đình chúng ta.
A lot of mothers at the park know each other already.
Nhiều **người mẹ** ở công viên đã quen biết nhau từ trước.
The support group helps new mothers feel less alone.
Nhóm hỗ trợ giúp các **người mẹ** mới cảm thấy bớt cô đơn.
Single mothers often have to juggle work and childcare.
**Những người mẹ** đơn thân thường phải cân bằng giữa công việc và chăm con.