"motherhood" in Vietnamese
Definition
Tình mẫu tử là trạng thái hoặc trải nghiệm khi làm mẹ, bao gồm cả việc sinh con và chăm sóc, yêu thương con.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tình mẫu tử' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, đi với các từ như 'hành trình làm mẹ', 'niềm vui', 'thử thách'. Không dùng cho động vật và chỉ toàn bộ kinh nghiệm làm mẹ.
Examples
Motherhood can be challenging, but it is also very rewarding.
**Tình mẫu tử** có thể đầy thử thách, nhưng cũng rất ngọt ngào.
She is learning about motherhood for the first time.
Cô ấy đang tìm hiểu về **tình mẫu tử** lần đầu tiên.
Motherhood brings many changes to a woman's life.
**Tình mẫu tử** mang lại nhiều thay đổi cho cuộc sống của người phụ nữ.
She said motherhood taught her more patience than anything else.
Cô ấy nói rằng **tình mẫu tử** đã dạy cô ấy kiên nhẫn hơn bất cứ điều gì khác.
For her, motherhood means endless love and responsibility.
Với cô ấy, **tình mẫu tử** có nghĩa là tình yêu và trách nhiệm vô tận.
Many books try to capture the real experience of motherhood, but every journey is unique.
Nhiều cuốn sách cố gắng miêu tả trải nghiệm thật về **tình mẫu tử**, nhưng mỗi hành trình đều khác biệt.