Type any word!

"motherfucking" in Vietnamese

khốn nạnchết tiệt (rất tục, cực kỳ nhấn mạnh)

Definition

Đây là từ chửi bậy rất nặng, dùng để nhấn mạnh, bày tỏ sự tức giận hoặc khó chịu khi đứng trước danh từ hoặc tính từ. Không liên quan trực tiếp đến mẹ hoặc tình dục, chủ yếu để khiến câu nói mạnh và xúc phạm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Tuyệt đối tránh dùng trong mọi hoàn cảnh lịch sự, chuyên nghiệp hoặc với người lạ. Thường nghe khi cực kỳ bực mình hoặc xúc phạm như: 'this motherfucking car'. Nếu dùng có thể gây phản cảm hoặc cãi vã.

Examples

That motherfucking dog ate my sandwich.

Con chó **chết tiệt** đó ăn mất bánh mì của tôi rồi.

Turn off that motherfucking alarm.

Tắt cái chuông báo thức **khốn nạn** đó đi.

I can't find my motherfucking keys.

Tôi không tìm thấy chìa khóa **chết tiệt** của mình.

He was late again, and I had to do the whole motherfucking job myself.

Hắn ta lại đến muộn, và tôi phải làm hết tất cả cái công việc **khốn nạn** đó một mình.

Every motherfucking time I sit down, someone calls me.

Cứ mỗi **chết tiệt** lần tôi ngồi xuống là có người gọi điện.

Get your motherfucking hands off my phone.

Bỏ **khốn nạn** tay của mày ra khỏi điện thoại của tao.