"motherfucker" in Vietnamese
Definition
Từ cực kỳ thô tục dùng để chửi, thể hiện sự tức giận hoặc ghét ai đó. Đôi khi cũng dùng cho người/dồ vật rất khó chịu hoặc ấn tượng, nhưng vẫn vô cùng thô lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thô tục; tuyệt đối không dùng nơi công cộng, chỗ làm, trường học hay với người lạ. Tùy giọng điệu mà xúc phạm hoặc chỉ để nhấn mạnh (‘that motherfucker is heavy’ là “cái thứ khó chịu ấy”).
Examples
He called the driver a motherfucker after the accident.
Sau tai nạn, anh ta gọi tài xế là **đồ khốn nạn**.
That motherfucker stole my bike.
Tên **khốn nạn** đó ăn cắp xe đạp của tôi.
She was angry and shouted, "You motherfucker!"
Cô ấy tức giận hét lên: "**Đồ khốn nạn**!"
That old printer is a motherfucker to fix.
Cái máy in cũ đó sửa đúng là **đồ khốn nạn**.
He's a smart motherfucker, I'll give him that.
Hắn là một **thằng khốn** thông minh, mình phải công nhận điều đó.
That motherfucker never answers his phone when I need him.
Tên **khốn nạn** đó chưa bao giờ nghe máy khi tôi cần hắn.