"mother" in Vietnamese
mẹ
Definition
Mẹ là người phụ nữ sinh ra và nuôi dưỡng con cái.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mẹ' dùng cả trong giao tiếp trang trọng và thân mật. Thường gặp trong cụm như 'tình mẹ', 'làm mẹ'. Khác với từ thân mật như 'má', 'mama'.
Examples
My mother cooks delicious meals every day.
**Mẹ** tôi nấu những bữa ăn ngon mỗi ngày.
She gave her mother a big hug.
Cô ấy ôm **mẹ** mình thật chặt.
The mother bird feeds her chicks carefully.
Con **mẹ** chim cẩn thận cho các con ăn.
I called my mother to tell her the good news.
Tôi đã gọi cho **mẹ** để báo tin vui.
She has always been a strong mother to her children.
Cô ấy luôn là một **người mẹ** mạnh mẽ với các con.
That song always reminds me of my mother.
Bài hát đó luôn làm tôi nhớ đến **mẹ**.