Type any word!

"moth" in Indonesian

ngengat

Definition

Ngengat là loại côn trùng tương tự như bướm, thường hoạt động ban đêm với cánh phủ đầy vảy nhỏ. Một số loài nổi tiếng vì ăn vải hoặc thực phẩm.

Usage Notes (Indonesian)

'Moth' dùng cho nhiều loại côn trùng đêm, chủ yếu là loại gây hại vải hoặc thức ăn. So với 'butterfly', 'moth' có màu sẫm, thường sống về đêm. Số nhiều: 'moths'.

Examples

A moth flew into my room last night.

Tối qua có một con **ngengat** bay vào phòng tôi.

Be careful, a moth can eat holes in your clothes.

Cẩn thận, **ngengat** có thể làm rách quần áo của bạn.

The moth rested on the window.

Con **ngengat** đậu trên cửa sổ.

Some people put lavender in their closets to keep moths away.

Một số người đặt hoa oải hương trong tủ để xua đuổi **ngengat**.

The light on the porch was surrounded by moths.

Đèn ngoài hiên nhà bị **ngengat** vây quanh.

Did you know some moths are as colorful as butterflies?

Bạn có biết có những con **ngengat** cũng sặc sỡ như bướm không?