"motels" in Vietnamese
Definition
Nhà nghỉ (motel) là nơi lưu trú thường nằm gần đường lớn, cho phép khách để xe sát phòng và nghỉ lại trong thời gian ngắn khi đi đường dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Việt Nam, 'nhà nghỉ' tương đương với 'motel', thường đơn giản hơn khách sạn. Ở một số nơi, 'nhà nghỉ' có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự riêng tư hoặc dành cho các cặp đôi.
Examples
Many travelers stay at motels during road trips.
Nhiều du khách nghỉ lại ở các **nhà nghỉ** khi đi đường dài.
Most motels have free parking.
Hầu hết các **nhà nghỉ** đều có chỗ đậu xe miễn phí.
We saw several motels along the highway.
Chúng tôi đã thấy nhiều **nhà nghỉ** dọc theo đường cao tốc.
The motels here fill up fast on holiday weekends.
Các **nhà nghỉ** ở đây thường hết chỗ nhanh vào dịp cuối tuần lễ.
Some motels offer breakfast and a pool, while others are very basic.
Một số **nhà nghỉ** phục vụ bữa sáng và có hồ bơi, những nơi khác thì rất cơ bản.
We pulled over and checked into one of the roadside motels for the night.
Chúng tôi dừng lại và nhận phòng ở một trong các **nhà nghỉ** bên đường để nghỉ qua đêm.