"most" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ số lượng hoặc số người lớn nhất trong một nhóm, hoặc phần lớn của một tập thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ đếm được hoặc không đếm được ('most people', 'most water'). Có thể chỉ đa số hoặc mức độ cao nhất; không nhầm với 'almost' (gần như).
Examples
Most students like to study with friends.
**Hầu hết** học sinh thích học cùng bạn bè.
I drank most of the water.
Tôi đã uống **phần lớn** nước.
This is the most popular song today.
Đây là bài hát **phổ biến nhất** hôm nay.
Most of the time, I prefer coffee over tea.
**Phần lớn** thời gian, tôi thích cà phê hơn trà.
She's probably the most experienced person here.
Cô ấy có lẽ là người **nhiều kinh nghiệm nhất** ở đây.
I spent most of last weekend cleaning my house.
Tôi đã dành **phần lớn** cuối tuần trước để dọn dẹp nhà cửa.