Digite qualquer palavra!

"mosquito" em Vietnamese

muỗi

Definição

Muỗi là loài côn trùng nhỏ biết bay, chuyên hút máu người và động vật. Vết muỗi đốt thường gây ngứa và đôi khi có thể truyền bệnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Các cụm như 'vết muỗi đốt', 'mùng/màn muỗi', 'thuốc chống muỗi' được sử dụng thường xuyên. Đôi khi muỗi bị nhầm lẫn với các loài côn trùng cắn khác, nhưng thực tế chỉ dùng cho loài muỗi thật.

Exemplos

A mosquito bit me last night.

Tối qua tôi bị **muỗi** đốt.

There is a mosquito in my room.

Trong phòng tôi có một con **muỗi**.

I use a net to keep mosquitoes away.

Tôi dùng màn để ngăn **muỗi**.

Ugh, another mosquito buzzing in my ear!

Trời ơi, lại có **muỗi** vo ve bên tai mình!

It's amazing how just one mosquito can ruin your sleep.

Thật khó tin chỉ một con **muỗi** mà cũng có thể làm bạn mất ngủ.

If you see a mosquito near water, it's probably laying eggs.

Nếu bạn thấy **muỗi** gần nước, có lẽ nó đang đẻ trứng.