"mosey" in Vietnamese
Definition
Đi bộ hoặc di chuyển thong thả, không vội vã, thường để ngắm cảnh hay thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính không trang trọng, thường dùng khi nói về việc đi lang thang, không có mục đích rõ ràng. Không dùng cho đi nhanh hoặc khi có việc gấp.
Examples
We decided to mosey through the park after lunch.
Sau bữa trưa, chúng tôi quyết định **đi dạo chậm rãi** quanh công viên.
She likes to mosey around the mall on weekends.
Cô ấy thích **đi dạo chậm rãi** quanh trung tâm thương mại vào cuối tuần.
Let’s mosey over to the café for a drink.
Hãy **đi thong thả** sang quán cà phê uống nước nhé.
He moseyed into the room without a care in the world.
Anh ấy **chậm rãi bước vào** phòng như chẳng có gì phải lo nghĩ.
We can mosey along the river and see what we find.
Chúng ta có thể **đi dạo thong thả** dọc theo sông và xem có gì thú vị.
No rush—just mosey on over whenever you’re ready.
Không cần vội—cứ **đi thong thả** khi nào bạn sẵn sàng.