"moscow" in Vietnamese
Definition
Thủ đô của nước Nga, là trung tâm chính trị, văn hóa và kinh tế quan trọng của đất nước này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tên riêng, không có mạo từ. Đôi khi 'Mát-xcơ-va' cũng chỉ chính quyền Nga hoặc cơ quan trung ương trong một số ngữ cảnh.
Examples
Moscow is the capital of Russia.
**Mát-xcơ-va** là thủ đô của Nga.
My sister wants to visit Moscow in winter.
Chị tôi muốn đến **Mát-xcơ-va** vào mùa đông.
They flew from Paris to Moscow last night.
Họ đã bay từ Paris đến **Mát-xcơ-va** tối qua.
I've never been to Moscow, but I'd love to see Red Square someday.
Tôi chưa từng đến **Mát-xcơ-va**, nhưng rất muốn được ngắm Quảng trường Đỏ một ngày nào đó.
The conference was supposed to be in Moscow, but they moved it online.
Hội nghị dự kiến diễn ra ở **Mát-xcơ-va**, nhưng họ đã chuyển sang trực tuyến.
News from Moscow can affect markets around the world.
Tin tức từ **Mát-xcơ-va** có thể ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.