"mortified" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy vô cùng xấu hổ hoặc bẽ mặt do điều gì đó xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi xấu hổ ở mức cao hơn 'embarrassed'. Thường đi với 'by' hoặc 'when' để nói về nguyên nhân.
Examples
I was mortified when I forgot my lines on stage.
Tôi đã **xấu hổ tột độ** khi quên lời thoại trên sân khấu.
She felt mortified by her mistake at work.
Cô ấy cảm thấy **xấu hổ tột độ** vì lỗi mình mắc ở nơi làm việc.
He was mortified when his phone rang during the exam.
Anh ấy **xấu hổ tột độ** khi điện thoại đổ chuông lúc đang thi.
I was absolutely mortified when my parents showed up at the party.
Tôi thực sự **xấu hổ tột độ** khi bố mẹ đến dự tiệc.
She looked mortified when everyone laughed at her joke falling flat.
Khi mọi người đều cười vì câu chuyện đùa của cô ấy không thành công, cô ấy trông **bẽ mặt**.
Trust me, you’d be mortified if that happened to you in public!
Tin tôi đi, bạn sẽ **xấu hổ tột độ** nếu chuyện đó xảy ra với bạn ở chỗ đông người!