Type any word!

"mortician" in Vietnamese

nhân viên tang lễgiám đốc tang lễ

Definition

Nhân viên tang lễ là người chuẩn bị thi thể và tổ chức lễ tang cho người đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này mang tính chuyên môn, dùng nhiều trong ngành hoặc văn bản chính thức; ngoài ra, 'người tổ chức tang lễ' cũng được dùng.

Examples

The mortician prepared the body for the funeral.

**Nhân viên tang lễ** đã chuẩn bị thi thể cho buổi lễ.

My uncle works as a mortician in the town.

Chú tôi làm **nhân viên tang lễ** ở thị trấn.

The families met with the mortician to plan the service.

Các gia đình gặp **nhân viên tang lễ** để lên kế hoạch cho buổi lễ.

Becoming a mortician requires training and compassion.

Để trở thành **nhân viên tang lễ** cần có đào tạo và sự cảm thông.

The town’s only mortician knew most families by name.

**Nhân viên tang lễ** duy nhất của thị trấn biết tên hầu hết các gia đình.

Some people find it unusual that my sister is a mortician.

Một số người thấy lạ khi chị tôi làm **nhân viên tang lễ**.