输入任意单词!

"mortgage" 的Vietnamese翻译

thế chấp

释义

Thế chấp là khoản vay dùng để mua nhà hoặc bất động sản, trong đó chính tài sản đó được dùng làm đảm bảo cho khoản vay. Nếu không trả nợ đúng hạn, bên cho vay có thể tịch thu tài sản.

用法说明(Vietnamese)

'Thế chấp' thường nói tới khoản vay mua nhà. Một số cụm phổ biến: 'vay thế chấp', 'trả hết khoản thế chấp', 'lãi suất thế chấp', 'khoản thanh toán thế chấp hàng tháng'. Thường dùng để chỉ cả khoản vay và khoản trả góp hàng tháng.

例句

They got a mortgage to buy their first house.

Họ đã vay **thế chấp** để mua ngôi nhà đầu tiên của mình.

Her mortgage payment is due tomorrow.

Tiền trả **thế chấp** của cô ấy đến hạn vào ngày mai.

We still have twenty years left on our mortgage.

Chúng tôi vẫn còn hai mươi năm nữa để trả **thế chấp**.

We're thinking about refinancing our mortgage while rates are low.

Chúng tôi đang nghĩ đến việc tái cấp vốn **thế chấp** khi lãi suất còn thấp.

Half my paycheck seems to go straight to the mortgage.

Dường như một nửa lương của tôi đi thẳng vào việc trả **thế chấp**.

They finally paid off their mortgage, and you could see the relief on their faces.

Cuối cùng họ đã trả hết **thế chấp**, và sự nhẹ nhõm hiện rõ trên khuôn mặt họ.