Type any word!

"mortar" in Vietnamese

cốicối giãvữa (xây dựng)súng cối

Definition

‘Cối’ là dụng cụ giã, ‘vữa’ dùng xây dựng để dán gạch, và ‘súng cối’ là vũ khí bắn đạn nổ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cối’ thường đi cùng ‘chày’, ‘vữa’ dùng trong xây dựng, ‘súng cối’ dùng trong lĩnh vực quân sự.

Examples

She crushed spices with a mortar and pestle.

Cô ấy giã gia vị bằng **cối** và chày.

The bricklayer used mortar to hold the bricks together.

Thợ xây dùng **vữa** để dính các viên gạch lại với nhau.

The army launched a mortar at the enemy.

Quân đội bắn một quả **súng cối** vào kẻ thù.

The recipe says to grind the herbs in a mortar to bring out their flavor.

Công thức bảo nghiền lá thơm trong **cối** để dậy mùi hơn.

We’re out of mortar, so we can’t finish building this wall until we get more.

Hết **vữa** rồi, phải mua thêm thì mới xây nốt tường được.

They heard the sound of a mortar firing echo across the hills.

Họ nghe tiếng **súng cối** vang vọng qua các quả đồi.