Type any word!

"mortals" in Vietnamese

người phàm

Definition

'Người phàm' chỉ những người hoặc sinh vật có thể chết, đối lập với thần hay bất tử. Nhấn mạnh rằng không ai là vĩnh cửu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học, thần thoại hoặc khi nói về sự khác biệt giữa người thường và thần thánh. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

All mortals must face death one day.

Tất cả **người phàm** đều phải đối mặt với cái chết một ngày nào đó.

Gods are believed to have powers that mortals do not.

Người ta tin rằng thần có những sức mạnh mà **người phàm** không có.

The wise king reminded his people that they were mere mortals.

Nhà vua thông thái nhắc nhở dân mình rằng họ chỉ là **người phàm**.

Even the greatest heroes in stories are still mortals at heart.

Dù là anh hùng vĩ đại nhất trong truyện thì thực ra cũng chỉ là **người phàm**.

For us mortals, running a marathon is a huge challenge!

Đối với chúng ta là **người phàm**, chạy marathon là thử thách lớn!

The old legend spoke of a time when gods walked among mortals.

Truyền thuyết xưa kể rằng thần từng đi giữa các **người phàm**.