"mortal" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hay sinh vật có thể chết; cũng có thể chỉ thứ gì đó gây chết người hoặc rất nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng: “người phàm”, “mortal wound” (vết thương chí mạng). Đừng nhầm với “chết”; “phàm” nghĩa là có thể chết, hoặc gây chết người.
Examples
All humans are mortal.
Tất cả con người đều là **phàm**.
The snake's bite can be mortal.
Nọc của con rắn này có thể **gây chết người**.
He suffered a mortal wound in the battle.
Anh ấy đã bị thương **chí mạng** trong trận chiến.
We're just mortal after all, so we all make mistakes.
Sau tất cả, chúng ta chỉ là **phàm** nên ai cũng mắc sai lầm.
He acted like the cold was a mortal threat.
Anh ta làm như thể cái lạnh là một **mối đe dọa gây chết người**.
In fantasy stories, gods often look down on mortals.
Trong truyện giả tưởng, các vị thần thường khinh thường **phàm nhân**.