"mornings" in Vietnamese
Definition
Hình thức số nhiều của 'buổi sáng', chỉ khoảng thời gian từ khi thức dậy đến trưa trong nhiều ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buổi sáng' ở dạng số nhiều thường dùng để nói về thói quen hoặc hoạt động lặp lại, ví dụ 'tôi tập thể dục vào buổi sáng'. Không dùng cho một buổi sáng duy nhất.
Examples
I go for a walk on most mornings.
Tôi đi dạo vào hầu hết các **buổi sáng**.
She likes to drink tea in the mornings.
Cô ấy thích uống trà vào **buổi sáng**.
Mornings are usually quiet in my house.
Các **buổi sáng** ở nhà tôi thường yên tĩnh.
I don't really function before coffee on mornings like these.
Tôi không thể hoạt động bình thường trước khi uống cà phê vào những **buổi sáng** như thế này.
Some mornings are just harder than others.
Một số **buổi sáng** khó khăn hơn những ngày khác.
Rainy mornings make me want to stay in bed all day.
Những **buổi sáng** mưa làm tôi chỉ muốn nằm trên giường cả ngày.