Type any word!

"morning" in Vietnamese

buổi sáng

Definition

Khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc cho đến trưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong câu chào 'Good morning'. Khung giờ có thể linh hoạt tuỳ vào hoàn cảnh.

Examples

I wake up early every morning.

Tôi dậy sớm mỗi **buổi sáng**.

She drinks coffee every morning.

Cô ấy uống cà phê mỗi **buổi sáng**.

The shop opens in the morning at 9 o’clock.

Cửa hàng mở cửa vào lúc 9 giờ **buổi sáng**.

Good morning! Did you sleep well?

Chào **buổi sáng**! Bạn ngủ ngon chứ?

I usually go for a run in the morning before breakfast.

Tôi thường đi chạy vào **buổi sáng** trước bữa sáng.

Let's meet tomorrow morning to discuss the project.

Chúng ta hãy gặp nhau vào **buổi sáng** ngày mai để bàn về dự án.