Type any word!

"mormon" in Indonesian

Mormon

Definition

Mormon là thành viên của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê-xu Christ, một nhóm tôn giáo hình thành ở Mỹ vào thế kỷ 19. Từ này dùng cho nhóm tôn giáo hoặc các thành viên.

Usage Notes (Indonesian)

"Mormon" viết hoa, chủ yếu dùng cho cá nhân. Một số thành viên thích gọi là "Thánh hữu Ngày sau." Sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, nên thể hiện sự tôn trọng.

Examples

My neighbor is a Mormon.

Hàng xóm của tôi là **Mormon**.

She became a Mormon last year.

Cô ấy đã trở thành **Mormon** năm ngoái.

The Mormon church has many members worldwide.

Giáo hội **Mormon** có nhiều thành viên trên toàn cầu.

I met a Mormon missionary while traveling in South America.

Tôi đã gặp một nhà truyền giáo **Mormon** khi đi du lịch Nam Mỹ.

Some Mormons don't drink coffee for religious reasons.

Một số **Mormon** không uống cà phê vì lý do tôn giáo.

Are you familiar with Mormon beliefs and traditions?

Bạn có quen với các tín ngưỡng và truyền thống của **Mormon** không?