"morgue" بـVietnamese
التعريف
Nhà xác là nơi lưu giữ các thi thể người đã mất trong thời gian ngắn, thường để nhận dạng hoặc khám nghiệm. Địa điểm này thường nằm trong bệnh viện hoặc các cơ sở pháp y.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính chất trang trọng, chuyên môn y tế hoặc pháp y, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'nhà tang lễ' hay 'nghĩa trang'.
أمثلة
The body was taken to the morgue after the accident.
Thi thể đã được đưa vào **nhà xác** sau tai nạn.
The hospital has a small morgue in the basement.
Bệnh viện có một **nhà xác** nhỏ ở tầng hầm.
Police asked him to come to the morgue to identify the man.
Cảnh sát yêu cầu anh ấy đến **nhà xác** để nhận diện người đàn ông.
I never thought I'd have to go to the morgue, but they needed a family member there.
Tôi không nghĩ mình sẽ phải đến **nhà xác**, nhưng họ cần một người nhà ở đó.
They said the morgue was closed for the night, so we had to wait until morning.
Họ nói **nhà xác** đã đóng cửa vào ban đêm nên chúng tôi phải chờ đến sáng.
In crime shows, the morgue always looks colder and darker than it really is.
Trong phim trinh thám, **nhà xác** lúc nào cũng trông lạnh lẽo và u ám hơn thực tế.