"mores" in Vietnamese
Definition
Tập hợp những phong tục, giá trị và hành vi truyền thống được xã hội hoặc nhóm người chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật, ở dạng số nhiều, nói về các chuẩn mực hoặc tục lệ mang tính đạo đức của một nhóm. Không dùng thay cho 'đạo đức' hay 'lễ nghi'.
Examples
Different countries have different mores.
Mỗi quốc gia có **tục lệ** riêng.
These mores are part of our culture.
Những **tục lệ** này là một phần của văn hóa chúng ta.
The town's mores have changed over time.
**Tục lệ** của thị trấn đã thay đổi theo thời gian.
He struggled to adjust to the strict mores in his new school.
Anh ấy gặp khó khăn khi thích nghi với những **tục lệ** nghiêm khắc ở trường mới.
Changing social mores can take generations.
Việc thay đổi **tục lệ** xã hội có thể mất nhiều thế hệ.
When you travel, it’s important to respect local mores.
Khi đi du lịch, điều quan trọng là phải tôn trọng **tục lệ** địa phương.