好きな単語を入力!

"more" in Vietnamese

thêm

Definition

Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn hơn của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong dạng so sánh như 'more interesting'. Xuất hiện cùng danh từ không đếm được ('more water') hoặc danh từ số nhiều ('more books'). Đừng nhầm với 'most' (nhiều nhất).

Examples

I want more juice, please.

Tôi muốn **thêm** nước ép, làm ơn.

She needs more time to finish her homework.

Cô ấy cần **thêm** thời gian để làm xong bài tập.

There are more apples on the table.

Có **thêm** táo trên bàn.

Can you give me more details about the project?

Bạn có thể cho tôi **thêm** chi tiết về dự án không?

If you want more, just ask!

Nếu bạn muốn **thêm**, chỉ cần hỏi!

We need more people to help with the event.

Chúng tôi cần **thêm** người để hỗ trợ sự kiện.