Type any word!

"moral" in Vietnamese

đạo đứcbài học (ý nghĩa câu chuyện)

Definition

Liên quan đến đúng sai trong hành vi hoặc các nguyên tắc sống. Ngoài ra, còn có nghĩa là bài học rút ra từ một câu chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các cụm như 'moral values', 'moral duty', 'moral problem'. 'Moral' mang sắc thái đạo đức, nghiêm túc hơn so với 'good'. Ở dạng danh từ, thường gặp trong 'the moral of the story'. Không nhầm với 'morale' (tinh thần, khí thế).

Examples

She believes that helping others is a moral duty.

Cô ấy tin rằng giúp đỡ người khác là một nghĩa vụ **đạo đức**.

The story has a simple moral.

Câu chuyện có một **bài học** đơn giản.

They had a moral argument about lying.

Họ tranh luận **đạo đức** về việc nói dối.

For me, it's not just a legal issue — it's a moral one.

Đối với tôi, đây không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là vấn đề **đạo đức**.

My grandma always ends her stories with a moral.

Bà tôi luôn kết thúc câu chuyện bằng một **bài học**.

He thinks money matters more than moral values.

Anh ấy nghĩ tiền quan trọng hơn các giá trị **đạo đức**.