"mopey" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó trông buồn rầu, thiếu sức sống, hoặc có tâm trạng không tốt, thường muốn được người khác quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
'mopey' là từ thân mật, thường dùng khi ai đó buồn vu vơ hay dỗi nhẹ, không phải buồn đau nghiêm trọng hay tức giận.
Examples
She felt mopey after her friend left.
Sau khi bạn rời đi, cô ấy cảm thấy rất **ủ rũ**.
Why are you so mopey today?
Sao hôm nay bạn lại **ủ rũ** thế?
He always gets mopey on rainy days.
Anh ấy luôn **ủ rũ** vào những ngày mưa.
Don't be mopey—let's do something fun!
Đừng **ủ rũ** nữa—làm gì đó vui vẻ nhé!
He looked kind of mopey after losing the game, but cheered up quickly.
Anh ấy trông hơi **ủ rũ** sau khi thua trận, nhưng đã vui lên nhanh chóng.
You always get mopey when plans change unexpectedly.
Mỗi khi kế hoạch thay đổi bất ngờ, bạn luôn **ủ rũ**.