Type any word!

"moonwalk" in Vietnamese

moonwalkđi bộ trên Mặt trăng

Definition

'Moonwalk' là một động tác nhảy nổi tiếng trông như người nhảy đang trượt lùi về sau. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là đi bộ trên bề mặt Mặt trăng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Moonwalk' thường nói về động tác nhảy nổi tiếng của Michael Jackson. Nếu muốn chỉ việc đi bộ trên Mặt trăng, cần làm rõ bối cảnh.

Examples

He practiced the moonwalk in front of the mirror.

Anh ấy đã luyện tập **moonwalk** trước gương.

Michael Jackson made the moonwalk famous.

Michael Jackson đã làm cho **moonwalk** trở nên nổi tiếng.

Astronauts did a moonwalk on the Moon in 1969.

Các phi hành gia đã **đi bộ trên Mặt trăng** vào năm 1969.

Can you teach me how to moonwalk like that?

Bạn có thể dạy tôi cách **moonwalk** như vậy không?

Everyone cheered when she did the perfect moonwalk on stage.

Mọi người đã vỗ tay khi cô ấy thực hiện **moonwalk** hoàn hảo trên sân khấu.

He joked that his trip up the snowy hill felt like a moonwalk.

Anh ấy đùa rằng chuyến đi lên đồi phủ tuyết giống như **moonwalk**.