"moonshine" in Vietnamese
Definition
Moonshine là rượu lậu tự nấu bất hợp pháp, cũng có thể chỉ ánh sáng của mặt trăng hoặc ý tưởng viển vông, không thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'Moonshine' thường dùng cho rượu lậu ở nông thôn hoặc thời xưa. Trong thơ, dùng để nói về ánh trăng. Nghĩa ý tưởng viển vông rất hiếm gặp.
Examples
He sold homemade moonshine during the Prohibition era.
Anh ấy đã bán **rượu lậu** tự làm trong thời kỳ Cấm Rượu.
The forest looked magical under the moonshine.
Khu rừng trông thật huyền bí dưới **ánh trăng**.
Making moonshine is illegal in many countries.
Làm **rượu lậu** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
He claimed his idea would make millions, but it was just moonshine.
Anh ta nói ý tưởng đó sẽ kiếm hàng triệu, nhưng thật ra chỉ là **rượu lậu** (ý tưởng viển vông).
We sat on the porch, sipping moonshine and telling stories.
Chúng tôi ngồi ngoài hiên, nhâm nhi **rượu lậu** và kể chuyện.
The hills are famous for their homemade moonshine.
Những ngọn đồi này nổi tiếng vì **rượu lậu** tự làm.