"moonraker" in Vietnamese
Definition
'Moonraker' chủ yếu chỉ cánh buồm cao nhất trên tàu buồm. Ngoài ra, nó từng dùng để chỉ người ngây thơ hoặc ngốc nghếch và hiện nay nổi tiếng là tên của một bộ phim James Bond cùng nhân vật chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh hàng hải hoặc văn học; trong tiếng Anh hiện đại, từ này nổi tiếng hơn khi nhắc đến phim Bond. Nghĩa là người ngây thơ/khờ được xem là cổ, ít gặp.
Examples
The ship's moonraker caught the wind high above all other sails.
**Moonraker** của con tàu hứng gió cao hơn tất cả những cánh buồm khác.
Have you seen the movie 'Moonraker' with James Bond?
Bạn đã xem phim '**Moonraker**' với James Bond chưa?
A moonraker once tried to scoop up the moon’s reflection, not knowing it was just water.
Một **moonraker** từng cố múc bóng trăng, không biết đó chỉ là nước.
Only really old ships bother with a moonraker these days.
Ngày nay chỉ còn những con tàu rất cũ mới dùng **moonraker**.
I love how over-the-top the villain is in 'Moonraker.'
Mình thích sự quá lố của tên phản diện trong '**Moonraker**'.
Calling someone a 'moonraker' was an old way to say they were a bit foolish.
Gọi ai đó là '**moonraker**' từng là cách cũ để nói họ hơi ngốc nghếch.