Type any word!

"moonbeam" in Vietnamese

tia sáng trăng

Definition

Dải ánh sáng mảnh chiếu từ mặt trăng vào ban đêm, thường tạo cảm giác huyền ảo, lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương, thơ ca, hoặc khi miêu tả cảnh đẹp ban đêm; không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc kỹ thuật.

Examples

A moonbeam shone through my window last night.

Đêm qua, một **tia sáng trăng** chiếu qua cửa sổ của tôi.

The cat chased a moonbeam across the floor.

Con mèo đuổi theo một **tia sáng trăng** trên sàn nhà.

The garden was filled with moonbeams.

Khu vườn ngập tràn **tia sáng trăng**.

He sat outside, watching moonbeams dance on the lake.

Anh ấy ngồi ngoài trời, ngắm nhìn **tia sáng trăng** nhảy múa trên mặt hồ.

You could almost read a book by the moonbeams tonight.

Tối nay bạn gần như có thể đọc sách nhờ **tia sáng trăng**.

She loves taking walks in the park when moonbeams light up the path.

Cô ấy thích đi dạo trong công viên khi **tia sáng trăng** rọi sáng lối đi.