Type any word!

"moon" in Vietnamese

mặt trăngvệ tinh tự nhiên

Definition

Mặt trăng là vật thể lớn, tròn, quay quanh Trái Đất và phát sáng vào ban đêm nhờ phản chiếu ánh sáng Mặt Trời. Cũng dùng để chỉ vệ tinh tự nhiên của một hành tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'the moon' thường chỉ mặt trăng của Trái Đất. Trong khoa học, 'moon' có thể nói về các vệ tinh tự nhiên khác. Thường gặp các cụm như 'full moon' (trăng tròn), 'moonlight' (ánh trăng).

Examples

The moon looks very bright tonight.

Tối nay **mặt trăng** trông rất sáng.

We can see the moon from the window.

Chúng ta có thể nhìn thấy **mặt trăng** từ cửa sổ.

The astronauts traveled to the moon.

Các phi hành gia đã du hành tới **mặt trăng**.

The kids were still awake, staring at the moon through the car window.

Bọn trẻ vẫn còn thức, nhìn chằm chằm vào **mặt trăng** qua cửa sổ xe hơi.

There’s a full moon tonight, so the beach should look amazing.

Tối nay có **trăng tròn**, nên bãi biển chắc chắn sẽ rất đẹp.

I couldn’t sleep, so I just sat outside and watched the moon for a while.

Tôi không ngủ được nên ngồi ngoài trời một lúc và ngắm **mặt trăng**.