"moody" in Vietnamese
Definition
Người hay buồn bã hoặc tâm trạng thay đổi thất thường. Cũng có thể dùng để miêu tả bầu không khí hoặc âm nhạc mang cảm xúc hoặc u ám.
Usage Notes (Vietnamese)
'Moody' mang tính không trang trọng, dùng nhiều với người trẻ hoặc hay thay đổi cảm xúc. Cũng áp dụng cho 'moody music' hay 'moody lighting' (cảm xúc, tối). Không giống 'angry' (tức giận), còn có buồn hay thất thường. Tránh dùng cho người khác trong bối cảnh trang trọng.
Examples
My brother gets moody when he's tired.
Anh trai tôi trở nên **hay thay đổi tâm trạng** khi mệt.
She was moody all day at school.
Cô ấy **hay thay đổi tâm trạng** suốt cả ngày ở trường.
Teenagers can be very moody.
Thanh thiếu niên có thể rất **hay thay đổi tâm trạng**.
The film had a really moody soundtrack that set the tone.
Bộ phim có nhạc nền rất **đầy cảm xúc** tạo nên không khí.
Don’t take it personally—he’s just being moody today.
Đừng để tâm—hôm nay anh ấy chỉ **thay đổi tâm trạng** thôi.
Whenever the weather is gray, I feel sort of moody myself.
Mỗi khi thời tiết âm u, bản thân tôi cũng thấy **buồn**.