"mooch" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó luôn xin xỏ hoặc nhận đồ như tiền, đồ ăn từ người khác mà không trả lại gì, hoặc chỉ loanh quanh vô mục đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, đôi khi mang ý coi thường. 'mooch off' hay 'mooch from' chỉ việc lợi dụng, ăn chực ai đó. Đừng nhầm với 'mooch around' là đi loanh quanh không mục đích.
Examples
Don't mooch money from your classmates.
Đừng **xin xỏ** tiền từ bạn cùng lớp.
He always mooches off his parents for lunch.
Anh ấy luôn **xin xỏ** cha mẹ bữa trưa.
Julia doesn't like people who mooch rides.
Julia không thích những người hay **xin xỏ** đi nhờ xe.
Can I mooch a coffee from you?
Tớ **xin xỏ** cốc cà phê từ cậu được không?
Stop mooching around and help me clean up.
Đừng **lang thang** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi.
I don't mind if friends mooch a little, but not all the time.
Tôi không phiền khi bạn bè thỉnh thoảng **xin xỏ**, nhưng đừng thường xuyên quá.