Type any word!

"monumental" in Vietnamese

vĩ đạito lớn

Definition

Rất lớn, ấn tượng hoặc quan trọng; cũng có thể chỉ điều gì đó có ý nghĩa lâu dài như một tượng đài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho sự kiện, thành tựu, hoặc lỗi rất lớn hay quan trọng. Không dùng với việc nhỏ thường ngày. Kết hợp phổ biến với 'thành tựu', 'nỗ lực', hoặc 'sai lầm'.

Examples

The ancient temple is a monumental structure.

Ngôi đền cổ là một công trình **vĩ đại**.

This was a monumental achievement for science.

Đây là một thành tựu **vĩ đại** của khoa học.

Building the bridge was a monumental task.

Xây cầu là một nhiệm vụ **vĩ đại**.

Cleaning up after the festival felt like a monumental effort.

Dọn dẹp sau lễ hội cảm giác như một nỗ lực **vĩ đại**.

You made a monumental mistake this time.

Lần này bạn đã mắc một sai lầm **vĩ đại**.

They had a monumental argument over something trivial.

Họ đã có một cuộc cãi vã **vĩ đại** chỉ vì chuyện nhỏ.