"months" in Vietnamese
tháng
Definition
Đơn vị thời gian tương đương khoảng bốn tuần; một năm có mười hai tháng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều tháng. Trong lịch trình hoặc hợp đồng, thường chỉ các tháng trong năm.
Examples
There are twelve months in a year.
Một năm có mười hai **tháng**.
She lived in Paris for six months.
Cô ấy đã sống ở Paris sáu **tháng**.
The baby is nine months old.
Em bé được chín **tháng** tuổi.
Can you believe we've been waiting for three months already?
Bạn có tin được không, chúng ta đã chờ ba **tháng** rồi?
Rent is due every few months here, not every month.
Ở đây, tiền thuê nhà được trả mỗi vài **tháng**, không phải mỗi tháng.
A lot can change in just a few months.
Chỉ trong vài **tháng**, mọi thứ có thể thay đổi nhiều.