"montgomery" in Vietnamese
Definition
Montgomery thường là danh từ riêng, phổ biến nhất để chỉ tên một thành phố ở bang Alabama, Mỹ hoặc họ của ai đó. Nghĩa của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh vì nó chỉ người hoặc địa điểm cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ riêng nên luôn viết hoa. Không dùng với mạo từ như danh từ chung, trừ khi cấu trúc câu yêu cầu. Cách phát âm có thể khác nhau tuỳ người.
Examples
I live in Montgomery now.
Bây giờ tôi sống ở **Montgomery**.
She is from Montgomery, Alabama.
Cô ấy đến từ **Montgomery**, Alabama.
Mr. Montgomery is our teacher.
Thầy **Montgomery** là giáo viên của chúng tôi.
We’re driving through Montgomery on our way to Florida.
Chúng tôi đang đi qua **Montgomery** trên đường tới Florida.
I think Montgomery was mentioned in the documentary.
Tôi nghĩ **Montgomery** đã được nhắc đến trong bộ phim tài liệu.
If you ask me, Montgomery sounds like an old family name.
Theo tôi, **Montgomery** nghe giống như một họ gia đình cũ.