Type any word!

"monstrous" in Vietnamese

khổng lồghê tởm

Definition

Cực kỳ lớn, đáng sợ hoặc gây sốc như một con quái vật. Có thể mô tả kích thước, ngoại hình hoặc điều gì đó độc ác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực hoặc gây sốc. Phổ biến với từ như 'crime', 'mistake'. Có thể dùng dưới nghĩa nghiêm trọng hoặc hài hước.

Examples

The dragon was monstrous and breathed fire.

Con rồng đó rất **khổng lồ** và phun lửa.

That was a monstrous mistake.

Đó là một **sai lầm khổng lồ**.

They built a monstrous statue in the park.

Họ đã xây dựng một bức tượng **khổng lồ** trong công viên.

That sandwich was absolutely monstrous—I couldn’t finish half of it.

Bánh mì đó **khổng lồ** thật—tôi ăn không nổi nửa cái.

That was a monstrous lie and you know it.

Đó là một **lời nói dối khổng lồ** và bạn biết điều đó.

The movie’s villain committed a monstrous crime that shocked everyone.

Tên ác nhân trong phim đã gây ra một **tội ác ghê tởm** khiến mọi người sốc.