"monsters" in Vietnamese
Definition
Quái vật là sinh vật tưởng tượng hoặc hư cấu trông đáng sợ hoặc nguy hiểm. Từ này cũng có thể chỉ người hoặc vật rất tàn ác hoặc to lớn bất thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong truyện, phim hoặc game. Nếu dùng để chỉ người thì rất nặng, mang nghĩa tiêu cực. Các cụm như 'movie monsters', 'monster truck' nhấn mạnh sự to lớn hoặc khác thường.
Examples
The child is afraid of monsters at night.
Đứa trẻ sợ **quái vật** vào ban đêm.
This book has pictures of monsters.
Cuốn sách này có hình **quái vật**.
In the game, we fight giant monsters.
Trong trò chơi, chúng ta chiến đấu với **quái vật** khổng lồ.
My little brother still checks under the bed for monsters.
Em trai tôi vẫn kiểm tra dưới gầm giường có **quái vật** không.
Some old movies had the best monsters, even with cheap effects.
Một số phim cũ có những **quái vật** tuyệt nhất dù hiệu ứng rẻ tiền.
People online act like the neighbors are monsters, but they're actually nice.
Mọi người trên mạng cho rằng hàng xóm là **quái vật**, nhưng họ thực ra rất tốt bụng.