Введите любое слово!

"monsignor" in Vietnamese

đức ông

Definition

Một danh hiệu danh dự do Giáo hoàng ban cho một số linh mục cấp cao trong Giáo hội Công giáo, thường là để tôn vinh thành tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh Công giáo. Luôn viết hoa, thường đặt trước tên, ví dụ: 'Đức ông Nguyễn.' Không dùng cho giám mục hoặc hồng y.

Examples

The monsignor led the special Mass on Sunday.

**Đức ông** đã chủ trì thánh lễ đặc biệt vào Chủ nhật.

We met a monsignor at the church ceremony.

Chúng tôi đã gặp một **đức ông** tại buổi lễ nhà thờ.

A monsignor often helps organize events in the diocese.

Một **đức ông** thường giúp tổ chức các sự kiện trong giáo phận.

People showed a lot of respect when Monsignor Franco entered the room.

Mọi người tỏ ra rất kính trọng khi **Đức ông** Franco bước vào phòng.

After years of service, he was finally named monsignor by the Pope.

Sau nhiều năm phục vụ, cuối cùng ông đã được Giáo hoàng phong làm **đức ông**.

If you want to schedule a meeting, you should contact the monsignor's assistant.

Nếu bạn muốn lên lịch một cuộc họp, nên liên hệ với trợ lý của **đức ông**.