"monsieur" in Vietnamese
Definition
Đây là cách xưng hô lịch sự với nam giới trong tiếng Pháp, tương tự như 'ông' hay 'ngài' trong tiếng Việt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về người Pháp hoặc trong bối cảnh liên quan đến Pháp. Trong câu tiếng Việt, có thể dùng kèm tên, ví dụ: 'Monsieur Dupont'. Không dùng cho người không liên quan đến Pháp.
Examples
Monsieur Bernard is my French teacher.
**Monsieur** Bernard là giáo viên tiếng Pháp của tôi.
The waiter said, "Good evening, monsieur."
Người phục vụ nói: "Chào buổi tối, **monsieur**."
I saw Monsieur Dupont at the station.
Tôi đã nhìn thấy **Monsieur** Dupont ở nhà ga.
Everyone kept calling him monsieur, so I assumed he was the manager.
Mọi người đều gọi anh ấy là **monsieur**, nên tôi đoán anh ấy là quản lý.
When we entered the hotel, the clerk greeted my dad with "Welcome, monsieur."
Khi chúng tôi bước vào khách sạn, nhân viên lễ tân chào bố tôi: "Chào mừng, **monsieur**."
It's a small detail, but using monsieur instead of just his last name sounds much more polite.
Đó là chi tiết nhỏ, nhưng xưng **monsieur** thay vì chỉ dùng họ nghe lịch sự hơn rất nhiều.