Type any word!

"monologue" in Vietnamese

độc thoại

Definition

Một bài nói dài của một người, thường xuất hiện trong sân khấu, phim hoặc khi ai đó nói liên tục không bị ngắt lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nghệ thuật sân khấu, điện ảnh hay văn học; cũng dùng khi ai đó nói quá nhiều trong trò chuyện. Khác 'đối thoại' (giữa hai người trở lên). Mang tính trang trọng.

Examples

The actor gave a long monologue on stage.

Diễn viên đã trình bày một **độc thoại** dài trên sân khấu.

Her favorite part of the movie was the hero's monologue.

Phần cô ấy thích nhất trong phim là **độc thoại** của nhân vật chính.

Please don't turn this meeting into your personal monologue.

Làm ơn đừng biến cuộc họp này thành **độc thoại** cá nhân của bạn.

He started on a monologue about his childhood and didn’t stop for twenty minutes.

Anh ấy bắt đầu một **độc thoại** về tuổi thơ của mình và nói liên tục suốt hai mươi phút.

The play opens with a powerful monologue from the main character.

Vở kịch mở đầu bằng một **độc thoại** mạnh mẽ của nhân vật chính.

If you keep giving a monologue, no one else will get to speak.

Nếu bạn cứ **độc thoại** mãi thì sẽ không ai được lên tiếng.