"monolith" in Vietnamese
Definition
Một khối đá lớn liền mạch, thường được dùng làm tượng đài. Cũng có thể chỉ một tổ chức hay hệ thống lớn, mạnh mẽ và thống nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Monolith’ thường xuất hiện trong văn viết hoặc lĩnh vực khoa học, công nghệ, ít dùng hàng ngày. Trong công nghệ, chỉ hệ thống tập trung, khó thay đổi (‘phần mềm monolith’). Không dùng cho các đá nhỏ.
Examples
A giant monolith stands in the center of the park.
Một **đá nguyên khối** khổng lồ đứng giữa công viên.
The ancient temple was built from a single monolith.
Ngôi đền cổ được xây từ một **đá nguyên khối**.
A monolith can be a natural rock or a man-made monument.
**Đá nguyên khối** có thể là đá tự nhiên hoặc tượng đài do con người tạo ra.
People often see government as a monolith, but it has many parts inside.
Nhiều người nhìn nhận chính phủ là một **tổ chức lớn**, nhưng thực ra bên trong có nhiều bộ phận.
The tech company's software started as a monolith, but now it's broken into smaller parts.
Phần mềm của công ty công nghệ ban đầu là một **monolith**, giờ đã chia thành các phần nhỏ hơn.
Some people view big corporations as unchanging monoliths, but they can adapt quickly.
Một số người coi các tập đoàn lớn là những **tổ chức lớn** không thay đổi, nhưng thực tế họ vẫn có thể thích nghi nhanh chóng.