"monogamy" in Vietnamese
Definition
Chế độ một vợ một chồng là việc chỉ có một bạn đời hoặc người kết hôn trong cùng một thời điểm, thường là trong mối quan hệ lâu dài hoặc suốt đời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chế độ một vợ một chồng' thường dùng trong bối cảnh bàn về hôn nhân hay phong tục xã hội. Đối lập với 'chế độ đa thê'. Ngoài hôn nhân, còn chỉ các mối quan hệ yêu đương độc quyền.
Examples
Many cultures encourage monogamy in marriage.
Nhiều nền văn hóa khuyến khích **chế độ một vợ một chồng** trong hôn nhân.
Monogamy means having only one partner.
**Chế độ một vợ một chồng** nghĩa là chỉ có một bạn đời.
Some animals practice monogamy.
Một số loài động vật thực hành **chế độ một vợ một chồng**.
They’ve chosen monogamy because it feels right for them.
Họ chọn **chế độ một vợ một chồng** vì cảm thấy phù hợp với mình.
In some countries, monogamy is the only legal option.
Ở một số quốc gia, chỉ **chế độ một vợ một chồng** là hợp pháp.
There’s a lot of debate about monogamy and whether it’s natural for humans.
Có nhiều tranh luận về **chế độ một vợ một chồng** và việc nó có tự nhiên với con người hay không.