"mono" in Vietnamese
Definition
'mono' là cách gọi tắt của bệnh tăng bạch cầu đơn nhân, một bệnh truyền nhiễm gây mệt mỏi và sốt. Ngoài ra, 'mono' cũng chỉ âm thanh một kênh (mono) trong thiết bị âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong y học, 'mono' là cách nói không trang trọng, phổ biến ở Mỹ. Trong lĩnh vực âm thanh, 'mono' nghĩa là chỉ có một kênh âm thanh (so với 'stereo' là hai kênh). Không nên nhầm với các nghĩa khác.
Examples
She missed school for a month because she had mono.
Cô ấy đã nghỉ học một tháng vì bị **mono**.
My old radio only plays in mono.
Cái radio cũ của tôi chỉ phát ở chế độ **mono**.
The doctor said mono is common among teenagers.
Bác sĩ nói rằng **mono** rất phổ biến ở thanh thiếu niên.
I had mono last year, and I was so exhausted all the time.
Năm ngoái tôi bị **mono**, suốt thời gian đó lúc nào cũng thấy mệt mỏi.
Do you know if this song is in mono or stereo?
Bạn có biết bài hát này là **mono** hay stereo không?
Everyone was joking that college is where you catch mono and learn bad habits.
Mọi người đều đùa rằng đại học là nơi bạn bị **mono** và học thói quen xấu.