"monkeys" in Vietnamese
Definition
Khỉ là loại động vật có đuôi, thuộc loài linh trưởng nhỏ hoặc trung bình, rất khéo léo khi leo trèo. Ngoài ra, từ này còn dùng để gọi trẻ nhỏ nghịch ngợm một cách thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khỉ' chủ yếu chỉ động vật. Đôi khi dùng đùa để gọi trẻ em nghịch ngợm; dùng cho người lớn có thể bị coi là xúc phạm. Phân biệt 'monkey' (có đuôi) và 'ape' (không có đuôi).
Examples
The monkeys are eating bananas.
**Khỉ** đang ăn chuối.
We saw monkeys at the zoo.
Chúng tôi đã thấy **khỉ** ở sở thú.
The little boy acts like a monkey sometimes.
Thỉnh thoảng cậu bé nhỏ này cư xử như **khỉ** vậy.
The kids were climbing all over the couch like monkeys.
Lũ trẻ leo trèo lên ghế sofa như **khỉ** vậy.
Those monkeys figured out how to open the food box.
Những con **khỉ** đó đã tìm ra cách mở hộp thức ăn.
My nephews turn into monkeys when they eat too much sugar.
Các cháu trai của tôi cứ ăn nhiều đường là lại biến thành **khỉ**.