好きな単語を入力!

"monitors" in Vietnamese

màn hìnhgiám sát viên

Definition

‘Màn hình’ chỉ các thiết bị hiển thị thông tin như của máy tính; ‘giám sát viên’ là người theo dõi hoặc kiểm tra hoạt động hay chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Màn hình’ thường dùng cho màn hình máy tính; ‘giám sát viên’ dùng cho người như học sinh phụ giúp giáo viên. Động từ ‘monitors’ là ‘giám sát’.

Examples

There are two monitors on her desk.

Trên bàn của cô ấy có hai **màn hình**.

The teacher monitors the students during the test.

Giáo viên **giám sát** các học sinh trong lúc kiểm tra.

Hospitals use special monitors to check heart rates.

Bệnh viện sử dụng các **màn hình** đặc biệt để kiểm tra nhịp tim.

My office just got new monitors, and the screens are so much bigger.

Văn phòng tôi vừa có **màn hình** mới, và màn hình to hơn nhiều.

He closely monitors his investments every day.

Anh ấy **giám sát** khoản đầu tư của mình mỗi ngày rất chặt chẽ.

Classroom monitors help the teacher keep things organized.

Các **giám sát viên** trong lớp giúp giáo viên giữ mọi thứ ngăn nắp.