"monica" in Vietnamese
Monica
Definition
Tên riêng dành cho nữ, thường được dùng để gọi một người. Tên này được viết hoa chữ cái đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như một tên người, không dùng như danh từ chung. Viết hoa chữ cái đầu khi ghi tên.
Examples
Monica is my sister.
**Monica** là chị gái của tôi.
I saw Monica at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Monica** ở trường.
Monica, please open the door.
**Monica**, làm ơn mở cửa đi.
I think Monica already knows about the plan.
Tôi nghĩ **Monica** đã biết về kế hoạch rồi.
Can you text Monica and ask if she's coming?
Bạn có thể nhắn tin cho **Monica** hỏi cô ấy có đến không?
Everyone laughed when Monica told that story.
Mọi người đều cười khi **Monica** kể chuyện đó.