"mongoose" in Vietnamese
Definition
Cầy mangut là loài động vật có vú nhỏ, nhanh nhẹn, thân mình và đuôi dài, nổi tiếng với khả năng săn rắn và các loài động vật nhỏ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'cầy mangut' thường nhắc đến trong chương trình động vật hoặc những câu chuyện về rắn. Không nên nhầm với 'chồn' hay 'cầy Meerkat'.
Examples
A mongoose can fight a snake and win.
Một con **cầy mangut** có thể đánh bại một con rắn.
The mongoose runs very fast.
**Cầy mangut** chạy rất nhanh.
We saw a mongoose in the field yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã thấy một con **cầy mangut** ngoài đồng.
Have you ever heard about how a mongoose can kill a cobra?
Bạn đã từng nghe về việc **cầy mangut** có thể giết rắn hổ mang chưa?
There was a mongoose living in our backyard for months.
Có một con **cầy mangut** sống ở sân sau nhà tôi suốt nhiều tháng.
That story about the brave mongoose is actually true!
Câu chuyện về con **cầy mangut** dũng cảm đó hoàn toàn có thật!