"mondo" in Vietnamese
Definition
Từ lóng dùng để diễn tả điều gì đó cực kỳ lạ lùng, bất thường hoặc gây sốc. Thường nói về những chuyện khác hẳn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc giới trẻ, để nhấn mạnh mức độ cực đoan. Hay đi kèm các từ như 'mondo weird', 'mondo cool'. Không dùng trong văn trang trọng.
Examples
That movie was mondo strange.
Bộ phim đó **cực kỳ** lạ lùng.
He wore a mondo colorful shirt to the party.
Anh ấy mặc áo sơ mi **siêu** sặc sỡ đến bữa tiệc.
The story is mondo unbelievable.
Câu chuyện này **quá đỗi** khó tin.
This place is mondo expensive, let's eat somewhere else.
Nơi này **cực kỳ** đắt, mình ăn chỗ khác đi.
Wow, that was a mondo huge mistake!
Ôi trời, đó là một sai lầm **quá đỗi** lớn!
They had a mondo party last night—everyone was there.
Tối qua họ đã tổ chức một bữa tiệc **cực kỳ** lớn—ai cũng đến.