"monarch" in Vietnamese
Definition
Quốc vương hoặc quân chủ là người đứng đầu một đất nước, thường là vua, hoàng hậu hoặc hoàng đế, và thường kế vị theo dòng tộc.
Usage Notes (Vietnamese)
'monarch' là từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị. Không nhầm lẫn với 'monarch butterfly' (bướm chúa). Gặp trong cụm 'quốc vương chuyên chế', 'quốc vương lập hiến'.
Examples
The monarch lived in a large palace.
**Quốc vương** sống trong một cung điện lớn.
A monarch can be a king or a queen.
Một **quốc vương** có thể là vua hoặc hoàng hậu.
The country has had the same monarch for fifty years.
Đất nước này đã có cùng một **quốc vương** suốt năm mươi năm.
Many people watched as the new monarch was crowned on television.
Nhiều người xem lễ đăng quang của **quốc vương** mới trên truyền hình.
An absolute monarch has total control over government decisions.
Một **quốc vương chuyên chế** nắm toàn quyền kiểm soát mọi quyết định của chính phủ.
With the passing of the old monarch, the entire nation mourned.
Khi **quốc vương** cũ qua đời, cả nước cùng thương tiếc.